Thứ Hai, 19 tháng 5, 2025

Hội nhập: Hành trình tái tạo nội lực dân tộc để vươn ra thế giới

 Cú sốc áp thuế 46% mang tính địa chấn biết đâu mở ra cơ hội để định nghĩa lại vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế? Tuy nhiên, nó cũng đặt ra vấn đề nan giải: Làm thế nào để kiến tạo một nội lực dân tộc thực sự bền vững?

 

 

I. Tín hiệu chuyển biến trong tư duy hội nhập

 

Bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm đăng trên các phương tiện truyền thông trên cả nước ngày 3/4/2025 (1) đã đánh dấu một bước ngoặt tư duy chính trị của Việt Nam khi đưa ra ba đột phá quan trọng:

 

Lần đầu tiên, “độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội” được thay thế bằng cách nhìn nhận hội nhập quốc tế là “đập cùng nhịp đập, thở cùng hơi thở của thời đại.” Sự chuyển mình này không chỉ là khẩu hiệu mà còn là lời nhắc nhở về việc cần thích nghi với dòng chảy toàn cầu hiện nay. Đây là thông điệp mới gửi ra thế giới rằng, Việt Nam nay đã giải phóng tầm nhìn, không còn giam hãm trong khuôn khổ ý thức hệ cũ nữa.

 

Cũng lần đầu tiên, chủ nghĩa Mác – Lênin không còn được tụng niệm như một “tư tưởng của thời đại” tại một văn bản chính thức của người đứng đầu Đảng Cộng sản. Đây là sự thay đổi mang tính ngầm định nhưng mạnh mẽ, cho thấy sự thừa nhận rằng lý luận cũ không còn là kim chỉ nam hữu hiệu cho thời đại số hóa, hội nhập và cạnh tranh toàn cầu.

 

Và thứ ba, Tổng Bí thư đã nâng hội nhập lên quy mô toàn diện, khẳng định rằng hội nhập không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn mở rộng sang cả chính trị, an ninh, văn hóa và xã hội. Điều này đòi hỏi một cấu trúc nội lực mạnh mẽ, không chỉ là sự phụ thuộc vào ngoại lực mà là sức mạnh nội sinh từ bên trong (2).

 

Những chuyển biến nói trên có lẽ không hoàn toàn ngẫu nhiên khi được công bố ngay vào thời điểm Tổng thống Trump vừa tuyên bố áp thuế 45% đối với Việt Nam. Cú sốc mang tính địa chấn ấy biết đâu mở ra cơ hội để định nghĩa lại vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế? Tuy nhiên, nó cũng đặt ra vấn đề nan giải: Làm thế nào để kiến tạo được một nội lực dân tộc thực sự và bền vững?

 

II. Hồi cố lịch sử: Hành trình tìm lại nội lực dân tộc

 

Việt Nam có một quá khứ đầy bi tráng (3), nơi mà lịch sử hậu chiến không chỉ là câu chuyện về chiến tranh và tái thiết, mà còn là cuộc hành trình tìm lại tâm thức và sức sống của một quốc gia – dân tộc.

 

Những năm hậu 1975: Sau khi đất nước thống nhất về mặt lãnh thổ, xã hội vẫn bị chia rẽ trong tâm thức. Thay vì cùng nhau hòa giải và phát huy nội lực con người, thời kỳ này lại chứng kiến sự trừng phạt, lý lịch hoá và loại trừ nhiều tầng lớp – từ trí thức, doanh nhân đến cộng đồng người Việt hải ngoại (4).

 

Giai đoạn 1979–1989: Đây là mười năm gian khổ với các cuộc chiến tranh biên giới, can thiệp quân sự và các áp lực trước cấm vận quốc tế. Việt Nam sống theo khẩu hiệu tự cung tự cấp, đồng thời phải chịu đựng sự cô lập, khiến nội lực dân tộc ngày càng cạn kiệt (5).

 

Đổi Mới 1986: Với những bước đi dấn thân như “cởi trói cho nông dân, trí thức” và bước đầu thừa nhận kinh tế tư nhân, Việt Nam bắt đầu khơi dậy tiềm năng nội lực. Tuy nhiên, quá trình cải cách vẫn tồn tại nhiều hạn chế, chưa thể giải phóng toàn diện sức sống của cả hệ thống xã hội và thể chế (6).

 

Qua quá trình lâu dài ấy, bài học rút ra phải chăng: Chỉ khi nội lực được phát triển đồng bộ – từ giáo dục, thể chế, công nghệ đến tinh thần dân tộc – thì hội nhập mới có thể phát huy sức mạnh của một “chủ nghĩa trường tồn Việt” (7), thay vì đó chỉ là một chiếc áo khoác mới trên một cơ thể suy yếu.

 

III. Kinh nghiệm quốc tế: Nội lực mạnh là nền tảng của hội nhập thành công

 

Các quốc gia thành công trong hội nhập quốc tế như Liên bang Đức, Hàn Quốc và Singapore đều có chung một đặc điểm: họ đã xây dựng nền tảng nội lực vững chắc trước khi bước vào cuộc đua toàn cầu (8).

 

Hàn Quốc: Sau chiến tranh, quốc gia này đầu tư mạnh vào giáo dục, pháp quyền và công nghệ nội sinh, giúp họ không chỉ hồi phục mà còn vươn lên dẫn đầu khu vực.

 

Liên bang Đức: Bằng việc tập trung vào hòa giải dân tộc và tái cấu trúc thể chế sau Thế chiến và Chiến tranh Lạnh, Đức đã khẳng định sức mạnh nội lực để xây dựng lại đất nước.

 

Singapore: Một đảo quốc nhỏ nhờ kỷ luật, minh bạch, pháp trị và phát triển nguồn nhân lực đã trở thành một trung tâm kinh tế và tài chính quốc tế.

 

Đối với Việt Nam, hiện tại vẫn còn tồn tại những hạn chế như cải cách thể chế nửa vời, nền giáo dục chưa phát triển toàn diện, và niềm tin xã hội bị lung lay. Nếu không có một nội lực mạnh mẽ, mọi khát vọng hội nhập sẽ chỉ là ảo ảnh, và Việt Nam sẽ mãi là “người làm thuê” của chuỗi cung ứng toàn cầu.

 

IV. Cú sốc từ thực tế: Thách thức đối với cả kinh tế lẫn chính trị

 

Ngày 3/4/2025, khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố áp thuế 46% đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam, đây không chỉ là một đòn đánh thương mại mà còn là một cảnh báo chiến lược. Sự kiện này càng bộc lộ:

 

Lỗ hổng về nội lực kinh tế: Việt Nam vẫn còn lệ thuộc vào đàu tư trực tiếp của nước ngoài (FDI), gia công rẻ và những thị trường dễ tổn thương. Trong bối cảnh đó, mỗi cú sốc từ bên ngoài là một thử thách lớn đối với khả năng tự vệ và tự cường của nền kinh tế quốc dân.

 

Sự lạc lõng về chính trị: Nếu cú sốc kinh tế đến từ thuế quan là một cảnh báo rõ ràng, thì sự lạc lõng về chính trị lại là một nguy cơ âm thầm, nhưng không kém phần cấp bách. Trong một thế giới đang tái định hình trật tự – nơi các quốc gia vừa cạnh tranh, vừa phải biết thích nghi linh hoạt – Việt Nam vẫn đang tự giam hãm bởi những mô hình tư duy cũ kỹ và cấu trúc quyền lực khép kín.

 

Xã hội dân sự đang bị triệt hạ khiến hệ thống chính trị hiện hành chưa có cơ chế hấp thụ phản biện, để lắng nghe được tiếng nói từ doanh nghiệp, trí thức, người lao động hay giới trẻ – những lực lượng thiết yếu cho bất kỳ tiến trình hội nhập bền vững nào. Thiếu vắng không gian chính trị linh hoạt, minh bạch và có khả năng điều chỉnh theo tín hiệu thời đại khiến Việt Nam ngày càng rơi vào thế bị động.

 

Bài toán cần giải quyết: Để không rơi vào tình trạng bị ép buộc theo các điều kiện từ bên ngoài, quốc gia cần phải xây dựng một hệ thống kinh tế – chính trị tự chủ với sức mạnh nội tại. Phải gấp rút nâng cao năng lực khoa học – công nghệ, củng cố doanh nghiệp nội địa và tái cấu trúc ngành công nghiệp theo hướng tự chủ (9).

 

Hơn thế, trong khi các quốc gia thành công đang tái định nghĩa vai trò nhà nước – từ một “người kiểm soát” sang một “người kiến tạo” – thì Việt Nam vẫn loay hoay trong mô hình hành chính – mệnh lệnh, nơi mà quyền lực đôi khi vận hành không dựa trên năng lực và phẩm chất các nguồn vốn xã hội.

 

Hội nhập, trong nghĩa sâu nhất, không chỉ là bước ra thế giới – mà còn là dám “cởi trói” chính mình. Nếu thiếu một cuộc cải cách chính trị sâu sắc để giải phóng năng lượng xã hội, thì dù có đổi mới kinh tế đến đâu, Việt Nam cũng khó lòng thoát khỏi tình trạng vừa lạc hậu vừa dễ tổn thương trong cuộc chơi toàn cầu.

 

 

V. Tái định nghĩa hội nhập: Đập cùng nhịp thời đại bằng trái tim của chính mình

 

Tổng Bí thư Tô Lâm đã khẳng định rằng hội nhập không chỉ là sự tiếp nhận của những xu hướng ngoại lai mà là sự đồng bộ của cả nội lực dân tộc và tinh thần tự cường.

 

Vấn đề cốt lõi đặt ra là:

 

Chúng ta đang đập cùng nhịp đập của thời đại, hay chỉ đơn thuần chạy theo những định hướng bên ngoài? Nếu Việt Nam chỉ xuất khẩu khát vọng mà không phát huy sức mạnh từ bên trong, hội nhập sẽ biến thành một gánh nặng, làm mòn đi giá trị và bản sắc dân tộc.

 

Để hội nhập trở nên thực sự bền vững, cần có:

 

Một thể chế chính trị phải biết phụng sự nhân dân: Từ nông dân, công nhân, doanh nhân đến trí thức – tất cả là những quốc dân cần được tôn trọng và được trao thực sự các quyền Hiến định (Chứ không chỉ trên giấy).

 

Sự đồng lòng của toàn xã hội: Một thế hệ tự giác, chủ động gánh vác trách nhiệm dân tộc, với tinh thần phản biện sáng tạo và không ngại thay đổi.

 

Một chiến lược nội lực hóa tổng thể: Bắt đầu từ giáo dục, thể chế, công nghệ đến văn hóa, nhằm tạo dựng một nền tảng vững chắc cho mọi hình thức hội nhập.

 

Kết luận: Hội nhập là hành trình tự cứu rỗi để tự cường

 

Việt Nam đang đứng trước ngã ba của thời đại: một bên là thế giới rộng mở với vô vàn cơ hội, một bên là thực tại với những giới hạn nội tại không thể phủ nhận.

 

Nếu không tỉnh thức và xây dựng nội lực từ bên trong, hội nhập sẽ chỉ là một lớp vỏ hào nhoáng, che đậy sự suy yếu từ nội tại – dẫn đến tình trạng lệ thuộc và thiếu tự chủ.

 

Chính vì vậy, hội nhập không chỉ là khẩu hiệu, mà là bài toán nội lực cần được giải quyết từ gốc rễ.

 

Chỉ khi mỗi cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức và cả nhà nước đều ý thức và hành động đồng bộ, Việt Nam mới có thể “đập cùng nhịp đập của thời đại” bằng trái tim và sức mạnh của chính mình – trở thành một quốc gia độc lập, tự cường và bền đỗ trên bản đồ hội nhập toàn cầu (10).

 

-----------------------

 

Tham khảo thêm:

 

(1) https://vov.vn/ky-nguyen-vuon-minh/tieu-diem/bai-viet-cua-tong-bi-thu-to-lam-vuon-minh-trong-hoi-nhap-quoc-te-post1189266.vov

 

(2) https://infographics.vn/bai-viet-vuon-minh-trong-hoi-nhap-quoc-te-cua-tong-bi-thu-to-lam-cac-huong-trien-khai-hoi-nhap-quoc-te-trong-giai-doan-cach-mang-hien-nay/215128.vna

 

(3) https://daibieunhandan.vn/mot-chuong-bi-trang-cua-dan-toc-post192898.html

 

(4) https://www.luatkhoa.com/2024/05/giua-thoi-loan-doc-ben-thang-cuoc-cua-huy-duc/

 

(5)http://vietnamthuquan.eu/truyen/truyen.aspx?tid=2qtqv3m3237nvn2nvnnn1n31n343tq83a3q3m3237nvn&AspxAutoDetectCookieSupport=1

 

(6)https://vi.wikipedia.org/wiki/B%C3%AAn_th%E1%BA%AFng_cu%E1%BB%99c

 

(7) https://www.voatiengviet.com/a/co-mot-chu-nghia-truong-ton-viet-nam/7961206.html

 

(8) https://www.luatkhoa.com/2016/11/sach-dan-chu-va-dan-chu-hoa-nhan-thuc-can-thiet-ve-dan-chu/

 

(9) https://www.facebook.com/share/p/14zFfHkEAp/ [Bài viết của Trần Huỳnh Duy Thức]

 

(10) https://www.voatiengviet.com/a/lam-the-nao-de-vuon-minh-phan-3-to-lam-se-khoi-duoc-que-can-tam-nhin-triet-ly-thoi-dai-so-/8001032.html

 

Tiến Sỹ: Đinh Hoàng Thắng

Đã Đến Lúc Hòa Giải Dân Tộc

 Ngày 30 tháng 4 năm 2025 đánh dấu 50 năm kể từ khi chiến tranh Việt Nam kết thúc, khi tiếng súng ngưng nổ, khi đất nước liền một dải chữ S từ Bắc chí Nam.  

 

Nhưng nửa thế kỷ trôi qua, sự thống nhất trên bản đồ chưa đồng nghĩa với sự thống nhất trong lòng người Việt.  

 

Vết cắt lịch sử vẫn chưa thực sự liền sẹo; dòng máu chảy chung của dân tộc vẫn chưa thể hòa cùng nhịp đập giữa những người con mang ký ức, lý tưởng và niềm tin từng khác biệt. 

 

Một dân tộc trưởng thành không chỉ vì chiến thắng trong quá khứ, mà còn vì khả năng vượt lên quá khứ.  

 

Sự cao thượng chính trị không thể hiện ở chỗ ai đã đúng, ai đã sai trong cuộc chiến năm xưa, mà ở chỗ ai dám đưa tay ra trước trong thời bình, để kiến tạo một tương lai chung cho tất cả. 

 

Tổng Bí thư Tô Lâm – người đang nắm giữ cương vị quyền lực cao nhất đất nước – tuyên bố rằng ông sẽ dẫn dắt Việt Nam bước vào một “kỷ nguyên mới”.  

 

Nhưng liệu kỷ nguyên mới ấy sẽ được định nghĩa như thế nào? Bằng tăng trưởng GDP? Bằng đô thị hóa? Hay bằng những dự án mang tính biểu tượng?  

 

Tất cả những điều đó đều quan trọng. Nhưng không gì có thể thay thế cho sự hòa hợp tinh thần dân tộc, cho khả năng sống chung giữa những người Việt còn đang ly tán trong lòng nhau – vì chiến tranh, vì ý thức hệ, vì bất đồng tư tưởng. 

 

Hòa giải là điều kiện để trở thành quốc dân của một đất nước văn minh 

 

Từ góc nhìn triết học chính trị, hòa giải không đơn thuần là một tiến trình kỹ thuật chính trị hay một “chính sách mềm” trong sách lược cầm quyền.  

 

Hòa giải là nền tảng để khôi phục phẩm giá của tất cả các bên đã trải qua đau thương.  

 

Không có hòa giải, sẽ không có công lý thực sự – vì công lý không phải là sự áp đặt một chân lý, mà là khả năng cùng nhau tồn tại trong sự khác biệt mà không loại trừ lẫn nhau.  

 

Tư tưởng của nhà triết học người Đức Jürgen Habermas từng khẳng định: một nền dân chủ đúng nghĩa phải mở ra không gian đối thoại tự do – nơi mỗi con người đều được lắng nghe như một chủ thể đạo đức và chính trị.  

 

Ở đó, lý trí công cộng được xây dựng trên sự thừa nhận rằng: không ai độc quyền chân lý. Chỉ có qua đối thoại – không phải bằng súng đạn hay nhà tù – ta mới có thể kiến tạo được đồng thuận xã hội.  

 

Thế nhưng, cho đến hôm nay, Việt Nam vẫn chưa có một tiến trình hòa giải dân tộc đúng nghĩa.  

 

Trong khi Đảng Cộng sản Việt Nam đã thiết lập quan hệ hữu nghị và chiến lược toàn diện với những cựu thù như Mỹ, Pháp, Nhật Bản hay Trung Quốc, thì những người từng là đồng bào – dù ở bên kia chiến tuyến hay chỉ đơn thuần mang lý tưởng khác – vẫn chưa được đối xử như những người con chính danh của Tổ quốc. 

 

Hòa giải không phải là quên lãng 

 

Có người sợ rằng hòa giải sẽ dẫn đến lãng quên lịch sử, làm lu mờ “chính nghĩa cách mạng.”  

 

Nhưng hòa giải không phải là sự xóa bỏ ký ức.  

 

Đó là hành động chủ động thừa nhận quá khứ – trong tất cả sự phức tạp, đau đớn, và mâu thuẫn của nó – để cùng nhau bước tới.  

 

Hòa giải không yêu cầu một bên phải xin lỗi, một bên phải tha thứ.  

 

Nó chỉ yêu cầu chúng ta chấp nhận rằng: những con người có thể khác nhau về lý tưởng, về kinh nghiệm lịch sử, nhưng vẫn cùng thuộc về một cộng đồng dân tộc – và vì thế, phải có khả năng sống chung. 

 

Tư tưởng của triết gia người Pháp Paul Ricœur nhấn mạnh vai trò của ký ức trong việc xây dựng bản sắc và đạo đức cộng đồng.  

 

Ông nói đến “ký ức công bằng” – không phải là ký ức chỉ kể về nỗi đau của mình, mà là ký ức biết lắng nghe nỗi đau của người khác.  

 

Nếu ký ức bị thao túng bởi quyền lực chính trị, nó trở thành công cụ của sự khép kín và đối đầu.  

 

Nhưng nếu ký ức được mở ra bởi tinh thần nhân văn, nó trở thành nhịp cầu nối giữa các linh hồn từng bị tổn thương. 

 

Tổ quốc là không gian chung, không thể độc quyền 

 

Chúng ta không thể nói về lòng yêu nước nếu chúng ta không thừa nhận quyền tồn tại của những quan điểm khác nhau trong một không gian chính trị.  

 

Một nửa dân tộc không thể bị buộc phải im lặng vì quá khứ của họ “sai lý lịch,” vì tư tưởng của họ “trái chiều,” hay vì họ dám nói một điều gì đó khác biệt.  

 

Nếu chính quyền tiếp tục dùng luật pháp để bịt miệng bất đồng, tiếp tục xem sự đa nguyên là mối đe dọa, thì không thể nào có được một nền dân chủ thực chất.  

 

Chủ nghĩa nhân văn chính trị – vốn đặt con người làm trung tâm – yêu cầu chúng ta phải vượt qua thói quen phân chia “ta và địch,” “chính thống và phản động.”  

 

Đã đến lúc người Việt – từ trong nước đến hải ngoại, từ quan chức đến dân thường, từ đảng viên đến trí thức bất đồng – được nhìn nhận như những quốc dân bình đẳng, có quyền mơ ước, cất tiếng nói, và góp phần định hình tương lai quốc gia.  

 

Tổ quốc không phải là tài sản riêng của bất kỳ ai, dù đó là một đảng phái, một tổ chức hay một tầng lớp.  

 

Tổ quốc là không gian thiêng liêng mà tất cả chúng ta cùng chia sẻ – không phải vì cùng một quá khứ, mà vì cùng một tương lai. 

 

Hòa giải là bản lĩnh của kẻ mạnh 

 

Người yếu thì sợ khác biệt. Người mạnh thì đủ tự tin để chung sống với nó. Một nhà lãnh đạo thực sự vĩ đại không phải là người củng cố quyền lực bằng nỗi sợ hãi, mà là người dám trao quyền bằng niềm tin.  

 

Lịch sử hiện đại đã chứng minh: những quốc gia có thể vượt qua chia rẽ sau nội chiến hay độc tài – như Nam Phi hậu apartheid, Tây Ban Nha hậu Franco, hoặc Chile hậu Pinochet – đều có một điểm chung: họ đã đặt hòa giải và đối thoại lên trên thù hận và báo thù.  

 

Nelson Mandela không thể trở thành huyền thoại nếu ông không bắt tay với những người từng giam cầm ông 27 năm.  

 

Và Chile không thể trở thành nền dân chủ hàng đầu Nam Mỹ nếu không dám đối diện với quá khứ đầy máu và nước mắt.  

 

Việt Nam cũng có thể bước vào trang sử mới – nếu có một người dám khởi đầu.  

 

Với vị trí hiện tại, Tổng Bí thư Tô Lâm có đủ thẩm quyền và cơ hội để làm điều đó.  

 

Không phải bằng khẩu hiệu, mà bằng hành động cụ thể: khởi động một tiến trình hòa giải dân tộc, trả lại quyền công dân và tiếng nói cho những ai từng bị loại trừ, và cam kết xây dựng một không gian chính trị nơi mọi người Việt – dù khác nhau – đều có thể cùng tồn tại trong tôn trọng và tình thương. 

 

Hòa giải không chờ đợi! 

 

Hòa giải không thể chờ đến khi mọi vết thương lành. Chính hòa giải là thuốc chữa lành. Và không thể có hòa giải nếu chỉ đòi hỏi sự “hối cải” từ phía những người bị xem là “lầm đường lạc lối.”  

 

Hòa giải đòi hỏi chính quyền phải mở lòng trước, dừng mọi hành vi trấn áp ôn hòa, và khẳng định rằng bất đồng chính kiến là một phần tất yếu – và lành mạnh – của một quốc gia trưởng thành. 

 

Nếu ngày 30 tháng 4 năm 1975 là ngày chiến tranh kết thúc, thì ngày 30 tháng 4 năm 2025 có thể là ngày hòa giải bắt đầu.  

 

Chúng ta không thể làm sống lại những người đã chết, nhưng chúng ta có thể làm cho những người đang sống tìm lại nhau. 

 

Tương lai không thuộc về những người giữ khư khư một quá khứ đóng kín.  

 

Tương lai thuộc về những người dám mở cửa tâm hồn, để lịch sử không còn là gánh nặng – mà trở thành điểm tựa.  

 

Và lịch sử – như thường lệ – sẽ chỉ ghi tên những ai dám hành động. Nhưng không phải vì quyền lực, quyền lợi hay danh vọng, mà vì chính nghĩa, công lý và sự công bằng. 

Tác Giả: Vũ Đức Khanh 

April 22, 2025